| Loại xe | XE CHỞ BÙN THÙNG RỜI DONGFENG 4 KHỐI | |
| Loại xe nền | DONGFENG | |
| Kích thước & Trọng lượng | ||
| Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao | mm | 7300 x 2450 x 2980 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3380 |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 | |
| Trọng lượng bản thân | kG | 4160 |
| Trọng tải cho phép chở sau gắn cẩu | kG | 5000 |
| Trọng lượng toàn bộ | kG | 9400 |
| Số chỗ ngồi | 03 | |
| Động cơ | ||
| Loại | Động cơ CY4102 – 3C
tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp |
|
| Đường kính x hành trình piston | mm | 102 x 108 |
| Thể tích làm việc | cm3 | 3856 |
| Công suất lớn nhất | KW/rpm | 91/2800 |
| Mômen xoắn cực đại | N.m/rpm | 268/ (1.500 – 2200 ) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | lít | 100 |
| Cỡ lốp | 8.25 -16 | |
| Phần Chuyên Dùng | ||
| Dung tích thùng chứa | M3 | 3 |
| Vật liệu làm thùng | Thép các bon Q345b | |
| Phụ kiện đi kèm | 1 bộ đồ nghề tiêu chuẩn * khóa móc lốp , sơ cua .vv | |
| Hệ thống bơm | Model : 6CBM
Tốc độ vòng quay : 1450r/min Công suất : 40 m3/h |
|
| Điều hòa | Có điều hòa | |





























