
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | Ô TÔ CUỐN ÉP RÁC | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | ISUZU | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 6490 x 2255 2680 | ||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 3365 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 5705 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 3490 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 9480 | ||
| 4 | Lốp xe | 8.25 – 16 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | 4HK1 | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 114/2600 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Nhãn hiệu | Kiểu loại | Ô TÔ ÉP RÁC | ||
| Sản xuất | – Mới 100%
– Kích thước lòng thùng (mm) : 7200 x 2150 x 550 |
||||
| 2 | HỆ THỐNG THUỶ LỰC | Xuất Xứ | Ý | ||
| Dung tích thùng rác | M3 | 7 | |||


































