
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | Ô TÔ KÉO CHỞ XE | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | HYUNDAI – N75S | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | |||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 7430 x 2200 x 2450 | ||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 3415 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 4655 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 2150 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 7.000 | ||
| 4 | Lốp xe | 7.00 – 16 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | D4GA | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 103/2700 | ||
| 4 | Dung tích xy lanh | Cm3 | 3933 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Kích thước lòng thùng | Mm | 5250 x 2100 xx | ||






























