
|
TT |
Thông số | Đơn Vị |
Loại xe |
||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | ||||
| 2 | Nhãn hiệu số loại |
HYUNDAI – EX8 GTL |
|||
| 3 | Công thức lái , điều hòa |
4 x 2 |
|||
| 4 |
Tình trạng |
Mới 100% |
|||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm |
7840 x 2250 x 2440 |
||
| 2 | Chiều dài cơ sở |
Mm |
4200 |
||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân |
Kg |
4605 |
||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế |
Kg |
6200 |
||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế |
Kg |
11.000 |
||
| 4 |
Lốp xe |
8.25 – 16 |
|||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | D4CC | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút |
117.6 /3000 |
||
| 4 | Dung tích xy lanh |
Cm3 |
2891 |
||
| I. Thông số về phần chuyên dùng nâng đầu chở máy | |||||
| 1 | Kích thước sàn | – 5420 x 2250 xx (mm ) | |||
| Kiểu loại | – Hệ thống thuỷ lực dẫn động chân trống nâng hạ đầu xe và dẫn xe lên xuống kiểu gập . Cơ cấu chằng buộc . Cố định xe | ||||












































