
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ CHỞ RÁC 04 KHỐI | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | TMT – CỬU LONG | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 . Có | |||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 4115 x 1620 x 2080 | ||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 2300 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 1.920 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 930 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 11.00R | 2.980 | ||
| 4 | Lốp xe | 6.00 – 13 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | 4A1- 68C40 | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 50/3200 | ||
| 4 | Dung tích xy lanh | Cm3 | 1809 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Dung tích thùng chứa | 04 khối | |||
| 2 | Cơ cấu | – Nâng hạ đỏ rác thùng ben
– Hệ thống nguồn : Bơm ben |
|||


































