
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ QUÉT BỤI ĐƯỜNG | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | FOTON | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | |||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 4445 x 1530 x 2078 | ||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 1890 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 3250 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 300 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 3800 | ||
| 4 | Lốp xe | 5.5 – 13 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | DK – 12 | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 65 KW / Động cơ xe : 39 KW | ||
| 4 | Dung tích xy lanh | Cm3 | 2025 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Kiểu loại | Xe quét hút bụi đường 02 khối | |||
| Dung tích thùng chứa | – Dung tích bồn chứa rác : 1.6 khối
– Dung tích bồn chứa nước : 0.5 Khối |
||||






































