
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | |||
|
1. Thông số xe cơ bản |
||||||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ QUÉT BỤI ĐƯỜNG | ||||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | ISUZU – FRR90HE4 | ||||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | ||||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | ||||
|
2. Thông số kích thước |
||||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 6800 x 2500 x 2930 | |||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 4360 | |||
|
3. Thông số về khối lượng |
||||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 8270 | |||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 2600 | |||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 11.000 | |||
| 4 | Lốp xe | 8.25 – 16 | ||||
| 5. Động Cơ | ||||||
| 1 | Model | 4HK1E4CC | ||||
| Dung tích xi lanh : (cm3) | 5123 | |||||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 04 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | ||||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 140/2500 | |||
|
I. Thông số về phần chuyên dùng |
||||||
| 1 | Dung tích thùng chứa | m3 | 05 | |||
| Kiểu dáng | – Thùng kín biên dạng cong, có cửa sau đóng mở được ở đuôi thùng, thùng có thể nâng hạ kiểu đổ ben
– Xuất xứ : Việt Nam |
|||||
































