
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | Ô TÔ CHỞ XE MÁY CHUYÊN DỤNG | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | CHENG LONG | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | |||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 10.775 x 2500 x 3680 | ||
| Kích thước sàn | mm | 7820 x 2500 x | |||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 6300 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 8705 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 6850 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 15750 | ||
| 4 | Lốp xe | 10.00R20 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | YC6A200 – 50 | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 06 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 147/2300 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Nhãn hiệu | Kiểu loại | – Nâng đầu chở máy | ||
| 2 | Hệ thuỷ lực | – Dẫn động chân trống nâng hạ đầu xe và cầu dẫn xe lên xuống kiểu gập
– Cơ cấu chằng buộc . cố định xe |
|||



































