
| TT | Thông số | Đơn Vị | Loại xe | ||
| 1. Thông số xe cơ sở | |||||
| 1 | Loại phương tiện | XE Ô TÔ TẢI GẮN CẨU | |||
| 2 | Nhãn hiệu số loại | THACO C160 – TADANO 504 | |||
| 3 | Công thức lái , điều hòa | 4 x 2 | |||
| 4 | Tình trạng | Mới 100% | |||
| 2. Thông số kích thước | |||||
| 1 | Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) | Mm | 9720 x 2500 x 3650 | ||
| 2 | Chiều dài cơ sở | Mm | 6100 | ||
| 3. Thông số về khối lượng | |||||
| 1 | Khối lượng bản thân | Kg | 8600 | ||
| 2 | Khối lượng chuyên chở theo thiết kế | Kg | 7000 – 7250 | ||
| 3 | Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | Kg | 16.000 | ||
| 4 | Lốp xe | 10.00R20 | |||
| 5. Động Cơ | |||||
| 1 | Model | ISF3 | |||
| 2 | Kiểu loại | Diesel 4 kỳ , tăng áp 06 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | |||
| 3 | Công suất lớn nhất | KW/vòng/phút | 125/2500 | ||
| 4 | Dung tích xy lanh | Cm3 | 3760 | ||
| I. Thông số về phần chuyên dùng | |||||
| 1 | Cẩu tự hành | Nhãn hiệu | TADANO | ||
| Xuất xứ | Nhật Bản | ||||
| 2 | Chi tiết kỹ thuật | – Sức nâng lớn nhất : 5.000 Kg / 2.2 mét
– Sức nâng nhỏ nhất : 250 kg / 15.5 mét – Kích thước thùng : 6500 x 2350 x 650 ( mm) |
|||


































